← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 050151 5,75 5,50 8,20 19,45
#152 050152 7,75 9,50 9,20 26,45
#153 050153 4,25 5,00 6,00 15,25
#154 050154 5,50 5,75 4,60 15,85
#155 050155 7,25 8,25 7,20 22,70
#156 050156 4,75 4,50 5,20 14,45
#157 050157 4,75 3,75 4,80 13,30
#158 050158 4,25 7,50 3,40 15,15
#159 050159 4,25 2,75 4,80 11,80
#160 050160 4,75 2,50 5,00 12,25
#161 050161 2,50 4,50 7,60 14,60
#162 050162 6,25 5,75 8,80 20,80
#163 050163 5,25 6,75 5,40 17,40
#164 050164 3,00 5,50 8,20 16,70
#165 050165 6,00 7,75 7,80 21,55
#166 050166 2,00 3,00 2,80 +7,8
#167 050167 4,75 6,50 6,00 17,25
#168 050168 4,75 4,50 2,60 11,85
#169 050169 6,92 9,00 8,20 24,12
#170 050170 4,00 6,00 5,80 15,80
#171 050171 5,25 8,00 7,00 20,25
#172 050172 5,50 3,50 5,20 14,20
#173 050173 6,50 9,00 10,00 25,50
#174 050174 6,50 6,25 7,00 19,75
#175 050175 5,00 5,00 7,60 17,60
#176 050176 5,00 2,75 7,00 14,75
#177 050177 3,75 3,50 4,60 11,85
#178 050178 4,50 2,25 5,80 12,55
#179 050179 4,75 8,75 8,60 22,10
#180 050180 6,25 9,00 8,40 23,65
45678Trang 6/18