← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 050181 5,25 7,75 8,80 21,80
#182 050182 4,25 3,75 5,20 13,20
#183 050183 4,00 3,25 3,40 10,65
#184 050184 2,75 5,50 4,60 12,85
#185 050185 9,00 8,25 10,00 27,25
#186 050186 2,75 5,50 6,40 14,65
#187 050187 3,00 2,00 4,60 +9,6
#188 050188 3,75 3,50 6,20 13,45
#189 050189 6,75 10,00 8,80 25,55
#190 050190 7,50 4,75 6,40 18,65
#191 050191 4,00 5,25 3,60 12,85
#192 050192 7,25 6,50 5,80 19,55
#193 050193 4,00 5,75 6,60 16,35
#194 050194 4,75 8,50 8,40 21,65
#195 050195 9,00 8,75 8,80 26,55
#196 050196 7,00 9,00 8,40 24,40
#197 050197 4,75 4,00 5,00 13,75
#198 050198 5,50 8,00 7,60 21,10
#199 050199 5,50 2,25 6,40 14,15
#200 050200 6,00 9,25 9,40 24,65
#201 050201 7,00 8,00 7,80 22,80
#202 050202 3,25 2,50 5,20 10,95
#203 050203 3,50 5,25 4,20 12,95
#204 050204 5,75 8,75 9,00 23,50
#205 050205 6,25 6,25 4,80 17,30
#206 050206 3,25 5,75 5,00 14,00
#207 050207 4,75 5,50 7,80 18,05
#208 050208
#209 050209 7,75 8,00 7,40 23,15
#210 050210 8,00 8,25 8,00 24,25
56789Trang 7/18