← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 050211 5,00 2,50 5,00 12,50
#212 050212 6,00 8,50 7,00 21,50
#213 050213 6,08 5,50 6,00 17,58
#214 050214 5,50 5,00 8,60 19,10
#215 050215 5,00 5,00 6,00 16,00
#216 050216 6,25 3,00 5,00 14,25
#217 050217 6,00 8,75 9,20 23,95
#218 050218 3,75 4,25 2,60 10,60
#219 050219 6,75 5,00 6,80 18,55
#220 050220 4,50 5,50 5,20 15,20
#221 050221 7,00 9,00 9,40 25,40
#222 050222 6,75 5,25 6,80 18,80
#223 050223 6,00 8,75 8,00 22,75
#224 050224 6,50 6,25 7,20 19,95
#225 050225 6,75 4,00 7,60 18,35
#226 050226 4,25 4,00 6,40 14,65
#227 050227 7,75 8,00 9,20 24,95
#228 050228 6,50 8,75 9,40 24,65
#229 050229 5,00 4,25 7,40 16,65
#230 050230 4,25 3,75 4,20 12,20
#231 050231 5,50 5,00 6,40 16,90
#232 050232 5,50 5,25 5,80 16,55
#233 050233 5,50 2,75 4,20 12,45
#234 050234 6,50 5,50 7,80 19,80
#235 050235 5,25 9,50 8,00 22,75
#236 050236 4,75 4,50 6,20 15,45
#237 050237 3,25 8,00 7,00 18,25
#238 050238 5,50 6,00 6,00 17,50
#239 050239 6,75 8,25 9,20 24,20
#240 050240 1,75 4,00 6,00 11,75
678910Trang 8/18