← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 1 Có môn chuyên

536
Thí sinh
18,31
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (536 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 050241 6,83 9,00 9,80 25,63
#242 050242 5,25 2,50 3,00 10,75
#243 050243 7,42 8,25 8,00 23,67
#244 050244 6,25 3,25 5,20 14,70
#245 050245 4,50 5,50 5,80 15,80
#246 050246 5,00 3,25 5,80 14,05
#247 050247 7,25 4,50 8,00 19,75
#248 050248 5,75 6,00 8,00 19,75
#249 050249 7,25 6,00 9,40 22,65
#250 050250 5,75 7,75 7,80 21,30
#251 050251 6,75 7,25 7,00 21,00
#252 050252 6,50 3,50 5,20 15,20
#253 050253 5,25 2,75 3,60 11,60
#254 050254 6,75 6,75 8,00 21,50
#255 050255 7,25 7,00 7,80 22,05
#256 050256 7,25 6,00 9,00 22,25
#257 050257 4,25 3,50 5,40 13,15
#258 050258 6,75 8,50 9,20 24,45
#259 050259 2,75 5,75 6,00 14,50
#260 050260 5,00 4,75 8,60 18,35
#261 050261 8,00 9,25 8,40 25,65
#262 050262 8,50 9,25 9,00 26,75
#263 050263 4,00 3,00 5,00 12,00
#264 050264 8,25 8,75 9,00 26,00
#265 050265 4,50 6,75 8,60 19,85
#266 050266 5,25 8,00 7,80 21,05
#267 050267 2,25 4,00 3,20 +9,5
#268 050268 5,50 8,75 9,40 23,65
#269 050269 6,50 8,50 9,40 24,40
#270 050270 6,75 8,50 9,40 24,65
7891011Trang 9/18