← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 500271 7,75 8,25 8,40 24,40
#272 500272 9,25 7,25 6,40 22,90
#273 500273 2,75 4,25 5,80 12,80
#274 500274 6,75 4,00 6,80 17,55
#275 500275 5,50 3,75 5,00 14,25
#276 500276 5,25 5,50 6,80 17,55
#277 500277 6,75 8,50 8,20 23,45
#278 500278 8,25 8,50 7,80 24,55
#279 500279 4,75 3,25 7,40 15,40
#280 500280 8,00 8,25 8,40 24,65
#281 500281 5,75 3,25 6,40 15,40
#282 500282 6,75 5,25 5,80 17,80
#283 500283 6,75 8,00 8,00 22,75
#284 500284 6,50 6,25 7,40 20,15
#285 500285 4,75 2,50 6,60 13,85
#286 500286 7,00 7,00 6,20 20,20
#287 500287 5,25 3,75 4,20 13,20
#288 500288 3,00 2,50 6,00 11,50
#289 500289 6,75 7,50 8,60 22,85
#290 500290 3,75 3,25 5,80 12,80
#291 500291 3,25 3,75 4,40 11,40
#292 500292 4,25 4,75 8,00 17,00
#293 500293 4,50 4,75 4,80 14,05
#294 500294 5,00 5,00 6,80 16,80
#295 500295 6,00 4,75 8,20 18,95
#296 500296 4,75 3,25 5,40 13,40
#297 500297 4,00 2,50 7,00 13,50
#298 500298 6,00 3,50 4,00 13,50
#299 500299 2,75 3,50 2,40 +8,7
#300 500300 5,25 5,50 7,20 17,95
89101112Trang 10/20