← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 500331 3,75 4,25 5,60 13,60
#332 500332 8,00 8,25 8,80 25,05
#333 500333 7,75 8,75 9,60 26,10
#334 500334 4,00 3,00 6,20 13,20
#335 500335 7,00 6,25 7,80 21,05
#336 500336 6,75 4,00 7,20 17,95
#337 500337 2,83 4,50 4,80 12,13
#338 500338 8,00 8,75 8,00 24,75
#339 500339 3,50 3,00 4,80 11,30
#340 500340 3,25 4,00 3,20 10,45
#341 500341 4,75 7,00 9,00 20,75
#342 500342 3,75 3,00 4,40 11,15
#343 500343 9,00 9,25 9,00 27,25
#344 500344 3,50 5,50 6,00 15,00
#345 500345 5,50 7,50 6,20 19,20
#346 500346 5,25 3,25 4,20 12,70
#347 500347 4,25 3,75 6,60 14,60
#348 500348 3,50 4,00 6,40 13,90
#349 500349 6,50 7,25 9,60 23,35
#350 500350 3,75 2,75 3,60 10,10
#351 500351 6,00 8,25 7,40 21,65
#352 500352 7,83 8,75 9,80 26,38
#353 500353 6,25 3,50 8,20 17,95
#354 500354 3,75 3,50 3,20 10,45
#355 500355 7,00 4,00 7,20 18,20
#356 500356 6,00 3,00 2,80 11,80
#357 500357 9,00 9,50 8,00 26,50
#358 500358 7,25 3,50 8,00 18,75
#359 500359 5,75 3,25 3,80 12,80
#360 500360 4,00 1,25 7,00 12,25
1011121314Trang 12/20