← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 500361 7,25 8,50 9,20 24,95
#362 500362 5,50 3,00 4,40 12,90
#363 500363 4,25 2,75 5,20 12,20
#364 500364 4,75 5,25 5,20 15,20
#365 500365 4,00 4,75 5,80 14,55
#366 500366 4,50 2,75 5,60 12,85
#367 500367 5,50 4,50 7,80 17,80
#368 500368 5,50 7,25 7,60 20,35
#369 500369 7,00 8,75 9,00 24,75
#370 500370 6,00 6,75 8,80 21,55
#371 500371 6,75 8,00 9,60 24,35
#372 500372 3,50 3,50 5,40 12,40
#373 500373 4,75 6,00 7,40 18,15
#374 500374 4,00 3,00 4,80 11,80
#375 500375 6,00 8,25 7,80 22,05
#376 500376 7,00 4,75 9,40 21,15
#377 500377 4,75 6,50 6,40 17,65
#378 500378 3,50 3,50 4,00 11,00
#379 500379 4,75 1,75 6,20 12,70
#380 500380 4,25 5,00 7,60 16,85
#381 500381 6,00 3,25 7,80 17,05
#382 500382 3,25 3,75 6,20 13,20
#383 500383 5,25 3,50 5,40 14,15
#384 500384 4,00 5,00 6,00 15,00
#385 500385 6,25 2,00 3,40 11,65
#386 500386 5,75 5,00 6,60 17,35
#387 500387 7,50 4,75 7,60 19,85
#388 500388 7,50 7,25 6,80 21,55
#389 500389 3,75 3,25 3,40 10,40
#390 500390 5,00 4,00 5,20 14,20
1112131415Trang 13/20