← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 500391 5,00 4,75 7,20 16,95
#392 500392 8,25 7,75 9,20 25,20
#393 500393 8,00 8,75 9,00 25,75
#394 500394 8,50 8,25 7,80 24,55
#395 500395 5,25 7,25 6,60 19,10
#396 500396 8,50 9,75 9,60 27,85
#397 500397 7,50 9,25 9,20 25,95
#398 500398 5,75 8,50 9,00 23,25
#399 500399 6,00 3,25 5,60 14,85
#400 500400 8,50 8,75 7,80 25,05
#401 500401 8,25 6,00 8,20 22,45
#402 500402 7,75 3,00 5,20 15,95
#403 500403 7,25 4,25 6,00 17,50
#404 500404 8,50 6,75 9,00 24,25
#405 500405 8,25 4,75 7,20 20,20
#406 500406 6,00 6,50 7,60 20,10
#407 500407 3,25 3,75 6,60 13,60
#408 500408 5,75 3,50 6,00 15,25
#409 500409 7,25 7,75 9,00 24,00
#410 500410 6,00 2,75 6,80 15,55
#411 500411 8,50 8,25 9,40 26,15
#412 500412 3,50 3,25 3,60 10,35
#413 500413 4,25 4,00 5,60 13,85
#414 500414 7,00 6,00 8,20 21,20
#415 500415 5,00 4,00 5,00 14,00
#416 500416 5,75 7,50 8,60 21,85
#417 500417 6,00 6,75 8,40 21,15
#418 500418 6,50 7,75 8,00 22,25
#419 500419 5,00 5,50 7,40 17,90
#420 500420 6,00 4,25 6,20 16,45
1213141516Trang 14/20