← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 500451 5,00 5,50 7,80 18,30
#452 500452 5,50 8,50 8,40 22,40
#453 500453 5,08 7,50 6,40 18,98
#454 500454 4,50 3,75 7,00 15,25
#455 500455 8,25 6,25 8,20 22,70
#456 500456 3,50 4,00 6,00 13,50
#457 500457 3,50 4,00 7,40 14,90
#458 500458 5,50 4,25 5,40 15,15
#459 500459 6,25 4,50 7,40 18,15
#460 500460 4,75 3,25 6,60 14,60
#461 500461 5,50 5,75 5,80 17,05
#462 500462 4,50 5,00 6,20 15,70
#463 500463 5,50 7,75 8,00 21,25
#464 500464 7,33 8,50 8,00 23,83
#465 500465 7,00 9,00 9,20 25,20
#466 500466 6,50 6,75 6,60 19,85
#467 500467 3,25 2,25 3,40 +8,9
#468 500468 5,75 5,50 9,40 20,65
#469 500469 4,25 3,25 6,00 13,50
#470 500470 6,00 5,75 7,60 19,35
#471 500471 4,50 3,25 4,40 12,15
#472 500472 4,75 8,25 8,60 21,60
#473 500473 4,50 3,25 6,20 13,95
#474 500474 5,50 8,50 7,80 21,80
#475 500475 5,00 7,25 8,80 21,05
#476 500476 4,00 3,00 4,20 11,20
#477 500477 5,50 4,75 7,80 18,05
#478 500478 7,00 8,25 8,60 23,85
#479 500479 6,50 7,75 8,60 22,85
#480 500480 1,50 3,00 1,80 +6,3
1415161718Trang 16/20