← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#481 500481 4,50 2,75 4,80 12,05
#482 500482 4,75 5,25 7,20 17,20
#483 500483 3,50 5,25 6,40 15,15
#484 500484 3,50 5,00 5,00 13,50
#485 500485 6,25 6,00 8,80 21,05
#486 500486 7,75 8,00 7,80 23,55
#487 500487 4,00 3,50 6,20 13,70
#488 500488 3,75 3,75 6,00 13,50
#489 500489 2,50 2,50 2,80 +7,8
#490 500490 5,50 8,25 7,80 21,55
#491 500491 7,00 7,00 9,60 23,60
#492 500492 3,75 4,75 7,20 15,70
#493 500493 6,75 6,50 8,80 22,05
#494 500494 4,75 3,00 5,20 12,95
#495 500495 3,75 4,00 7,00 14,75
#496 500496 4,50 4,25 8,20 16,95
#497 500497 3,75 5,50 5,60 14,85
#498 500498 7,50 6,00 8,40 21,90
#499 500499 6,00 6,75 7,20 19,95
#500 500500 6,00 4,50 7,80 18,30
#501 500501 5,00 3,00 6,80 14,80
#502 500502 4,25 3,50 4,80 12,55
#503 500503 5,50 8,50 7,80 21,80
#504 500504 5,25 5,50 6,40 17,15
#505 500505 1,25 3,50 4,20 +9,0
#506 500506 7,00 6,75 7,80 21,55
#507 500507 7,25 7,75 8,40 23,40
#508 500508 4,00 4,50 6,20 14,70
#509 500509 5,50 7,25 7,20 19,95
#510 500510 2,25 4,00 3,00 +9,3
1516171819Trang 17/20