← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#511 500511 3,25 2,50 4,40 10,15
#512 500512 8,25 8,25 8,00 24,50
#513 500513 7,00 8,00 8,00 23,00
#514 500514 5,75 6,50 7,80 20,05
#515 500515 4,50 6,75 8,60 19,85
#516 500516 6,00 4,25 7,80 18,05
#517 500517 5,75 7,25 6,80 19,80
#518 500518 6,25 5,75 7,00 19,00
#519 500519 3,50 2,50 3,00 +9,0
#520 500520 4,00 3,75 5,20 12,95
#521 500521 4,50 3,50 4,20 12,20
#522 500522 2,00 4,00 5,60 11,60
#523 500523 8,50 8,50 8,60 25,60
#524 500524 6,25 7,25 7,80 21,30
#525 500525 5,25 2,50 5,20 12,95
#526 500526 3,50 3,50 4,40 11,40
#527 500527 4,25 3,75 7,20 15,20
#528 500528 4,50 7,00 6,80 18,30
#529 500529 3,50 6,00 8,00 17,50
#530 500530 4,25 3,75 4,80 12,80
#531 500531 6,75 9,25 9,00 25,00
#532 500532 4,00 2,00 5,80 11,80
#533 500533 5,75 3,50 5,00 14,25
#534 500534 4,75 4,75 6,60 16,10
#535 500535 6,50 4,50 5,80 16,80
#536 500536 5,25 3,00 6,20 14,45
#537 500537 5,25 6,50 6,60 18,35
#538 500538 4,75 5,75 6,40 16,90
#539 500539 5,75 5,75 7,00 18,50
#540 500540 6,00 3,75 7,80 17,55
1617181920Trang 18/20