← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#541 500541 6,00 2,75 5,40 14,15
#542 500542 4,75 2,50 3,60 10,85
#543 500543 5,00 3,75 4,00 12,75
#544 500544 6,25 6,75 6,80 19,80
#545 500545 6,25 4,25 6,40 16,90
#546 500546 5,00 7,00 7,80 19,80
#547 500547 6,75 6,00 6,20 18,95
#548 500548 4,25 3,75 5,60 13,60
#549 500549 7,25 5,25 3,60 16,10
#550 500550 5,75 4,00 6,60 16,35
#551 500551 8,25 7,50 8,60 24,35
#552 500552 5,75 7,25 8,20 21,20
#553 500553 6,25 4,75 7,40 18,40
#554 500554 5,75 5,50 7,40 18,65
#555 500555 7,25 6,25 7,60 21,10
#556 500556 5,50 5,75 6,20 17,45
#557 500557 5,00 3,75 6,60 15,35
#558 500558 7,75 7,00 8,20 22,95
#559 500559 4,75 7,50 7,40 19,65
#560 500560 4,00 7,00 8,00 19,00
#561 500561 6,75 5,75 6,80 19,30
#562 500562 8,00 6,00 8,80 22,80
#563 500563 6,75 8,00 8,40 +1,0 24,15
#564 500564 7,50 7,00 8,40 22,90
#565 500565 4,25 2,25 4,00 10,50
#566 500566 5,50 3,75 4,20 13,45
#567 500567 4,25 3,00 6,20 13,45
#568 500568 5,75 4,75 6,20 16,70
#569 500569 6,75 5,25 7,00 19,00
#570 500570 4,75 4,25 7,40 16,40
17181920Trang 19/20