← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 500091 5,50 4,50 5,60 15,60
#92 500092 5,75 5,50 6,60 17,85
#93 500093 7,00 6,75 8,60 22,35
#94 500094 6,75 8,50 8,40 23,65
#95 500095 5,75 4,75 7,40 17,90
#96 500096 7,00 5,50 6,60 19,10
#97 500097 4,75 3,25 4,60 12,60
#98 500098 6,75 7,75 8,20 22,70
#99 500099 7,50 6,25 7,20 20,95
#100 500100 6,25 6,25 9,20 21,70
#101 500101 4,75 3,25 6,40 14,40
#102 500102 5,50 7,25 7,80 20,55
#103 500103 4,75 3,75 4,20 12,70
#104 500104 4,00 3,75 4,40 12,15
#105 500105 6,00 6,75 6,00 18,75
#106 500106 6,00 6,00 6,40 18,40
#107 500107 3,75 3,25 7,20 14,20
#108 500108 6,25 5,25 6,00 17,50
#109 500109 4,50 5,00 5,40 14,90
#110 500110 5,00 3,50 8,40 16,90
#111 500111 2,75 2,50 4,40 +9,7
#112 500112 2,75 2,75 3,80 +9,3
#113 500113 3,50 4,75 7,20 15,45
#114 500114 4,75 2,50 4,60 11,85
#115 500115 5,25 3,00 7,20 15,45
#116 500116 3,75 3,50 6,20 13,45
#117 500117 3,00 2,50 2,80 +8,3
#118 500118 5,50 6,00 7,20 18,70
#119 500119 3,50 3,25 5,40 12,15
#120 500120 7,00 8,25 9,20 24,45
23456Trang 4/20