← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 500121 7,00 5,50 6,00 18,50
#122 500122 6,75 2,25 4,40 13,40
#123 500123 6,50 3,75 8,40 18,65
#124 500124 6,00 6,25 6,60 18,85
#125 500125 8,50 9,75 8,20 26,45
#126 500126 7,00 4,25 6,80 18,05
#127 500127 6,50 4,25 7,00 17,75
#128 500128 6,25 9,00 7,80 23,05
#129 500129 6,00 3,50 4,20 13,70
#130 500130 5,75 7,25 5,80 18,80
#131 500131 5,00 4,00 7,40 16,40
#132 500132 5,25 3,75 7,00 16,00
#133 500133 7,25 8,25 7,80 23,30
#134 500134 6,75 4,00 8,80 19,55
#135 500135 3,50 2,50 4,40 10,40
#136 500136 5,50 3,50 5,00 14,00
#137 500137 7,25 4,75 5,80 17,80
#138 500138 5,50 4,00 4,40 13,90
#139 500139 6,00 5,25 8,00 19,25
#140 500140 8,50 7,00 8,40 23,90
#141 500141 2,75 2,50 6,20 11,45
#142 500142 4,75 4,50 6,80 16,05
#143 500143 5,25 3,50 4,80 13,55
#144 500144 2,75 2,75 3,80 +9,3
#145 500145 8,50 8,75 9,60 26,85
#146 500146 3,50 6,00 7,40 16,90
#147 500147 6,75 3,00 5,60 15,35
#148 500148 4,00 3,50 4,60 12,10
#149 500149 4,75 5,00 7,40 17,15
#150 500150 6,75 8,00 9,00 23,75
34567Trang 5/20