← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 500151 3,00 4,25 6,20 13,45
#152 500152 5,42 6,75 8,40 20,57
#153 500153 4,50 5,75 7,00 17,25
#154 500154 3,50 3,75 7,60 14,85
#155 500155 3,75 4,50 6,80 15,05
#156 500156 6,25 8,25 9,40 23,90
#157 500157 5,00 4,75 5,60 15,35
#158 500158 4,75 5,50 6,40 16,65
#159 500159 6,00 7,50 7,80 21,30
#160 500160 5,75 4,25 6,20 16,20
#161 500161 2,75 3,25 4,00 10,00
#162 500162 7,00 9,00 9,60 25,60
#163 500163 4,75 3,25 3,20 11,20
#164 500164 5,75 6,00 8,00 19,75
#165 500165 5,50 5,00 5,20 15,70
#166 500166 4,42 3,75 5,40 13,57
#167 500167 2,75 3,00 5,00 10,75
#168 500168 3,50 3,00 5,20 11,70
#169 500169 4,50 5,50 5,40 15,40
#170 500170 8,75 9,00 8,60 26,35
#171 500171 4,50 4,25 5,00 13,75
#172 500172 4,75 4,75 6,60 16,10
#173 500173 5,25 7,50 8,00 20,75
#174 500174 4,50 4,75 6,00 15,25
#175 500175 3,25 1,75 5,40 10,40
#176 500176 3,75 4,25 4,00 12,00
#177 500177 3,00 5,50 7,80 16,30
#178 500178 5,75 5,00 8,20 18,95
#179 500179 4,25 3,50 5,20 12,95
#180 500180 4,25 5,25 7,40 16,90
45678Trang 6/20