← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 500181 3,25 3,25 5,20 11,70
#182 500182 3,50 2,50 5,60 11,60
#183 500183 3,75 3,00 7,60 14,35
#184 500184 6,25 6,00 7,20 19,45
#185 500185 7,50 9,25 9,20 25,95
#186 500186 6,25 5,00 6,20 17,45
#187 500187 3,75 3,25 7,20 14,20
#188 500188 9,25 8,75 10,00 28,00
#189 500189 7,50 7,00 8,60 23,10
#190 500190 8,25 8,25 8,60 25,10
#191 500191 9,25 9,75 8,00 27,00
#192 500192 6,25 6,25 8,60 21,10
#193 500193 7,00 7,75 8,00 22,75
#194 500194 5,25 3,00 8,20 16,45
#195 500195 5,75 5,00 6,00 16,75
#196 500196 2,75 2,25 5,20 10,20
#197 500197 6,25 6,00 6,00 18,25
#198 500198 3,00 2,75 5,60 11,35
#199 500199 4,00 5,00 5,80 14,80
#200 500200 7,25 7,75 7,80 22,80
#201 500201 4,75 5,75 7,20 17,70
#202 500202 5,75 7,75 8,40 21,90
#203 500203 7,25 8,25 6,80 22,30
#204 500204 4,00 4,00 5,00 13,00
#205 500205 1,75 3,25 5,00 10,00
#206 500206 8,00 8,25 8,40 24,65
#207 500207 8,50 9,00 9,00 26,50
#208 500208 8,00 7,50 8,60 24,10
#209 500209 4,50 2,25 6,00 12,75
#210 500210 5,25 4,50 5,60 15,35
56789Trang 7/20