← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 500211 6,00 7,75 7,40 21,15
#212 500212 5,75 5,25 6,20 17,20
#213 500213 5,00 2,50 4,80 12,30
#214 500214 6,25 5,25 6,20 17,70
#215 500215 7,25 9,25 8,00 24,50
#216 500216 7,25 8,25 7,00 22,50
#217 500217 5,00 6,00 8,00 19,00
#218 500218 9,25 6,75 9,80 25,80
#219 500219 6,00 6,00 6,40 18,40
#220 500220 6,25 4,25 6,80 17,30
#221 500221 6,50 8,25 9,00 23,75
#222 500222 7,00 7,00 8,40 22,40
#223 500223 4,50 3,50 5,20 13,20
#224 500224 5,25 3,00 3,60 11,85
#225 500225 5,25 2,25 7,60 15,10
#226 500226 6,50 7,50 8,80 22,80
#227 500227 7,75 5,00 7,20 19,95
#228 500228 9,00 8,75 8,80 26,55
#229 500229 7,00 9,00 8,60 24,60
#230 500230 4,75 6,75 8,20 19,70
#231 500231 5,00 5,50 7,60 18,10
#232 500232 4,75 4,75 6,00 15,50
#233 500233 4,75 2,50 5,80 13,05
#234 500234 4,00 3,25 4,00 11,25
#235 500235 7,25 9,00 7,40 23,65
#236 500236 8,75 8,00 7,60 24,35
#237 500237 4,50 4,00 3,80 12,30
#238 500238 5,00 4,75 6,40 16,15
#239 500239 8,00 8,75 8,80 25,55
#240 500240 5,25 4,50 8,40 18,15
678910Trang 8/20