← Trang chủ

THPT Lê Văn Phẩm Có môn chuyên

574
Thí sinh
18,06
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
28,00
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (574 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 500241 6,50 6,25 6,00 18,75
#242 500242 7,00 5,00 6,00 18,00
#243 500243 5,17 3,75 6,20 15,12
#244 500244 5,92 5,25 6,20 17,37
#245 500245 5,58 4,25 7,60 17,43
#246 500246 4,75 5,50 8,00 18,25
#247 500247 5,75 5,00 7,00 17,75
#248 500248 8,75 7,00 9,80 25,55
#249 500249 6,75 6,75 8,80 22,30
#250 500250 7,00 5,50 5,80 18,30
#251 500251 6,25 5,25 5,80 17,30
#252 500252 7,25 7,75 8,40 23,40
#253 500253 5,75 4,00 6,00 15,75
#254 500254 5,75 2,00 4,40 12,15
#255 500255 6,00 6,50 8,20 20,70
#256 500256 7,75 9,00 9,40 26,15
#257 500257 7,50 3,75 6,20 17,45
#258 500258 3,25 2,75 3,80 +9,8
#259 500259 4,50 1,50 4,40 10,40
#260 500260 3,25 4,25 3,40 10,90
#261 500261 5,75 4,50 6,40 16,65
#262 500262 5,50 3,75 5,80 15,05
#263 500263 8,00 7,00 7,80 22,80
#264 500264 7,00 5,25 7,20 19,45
#265 500265 9,00 7,75 8,20 24,95
#266 500266 8,25 7,75 8,00 24,00
#267 500267 6,75 4,50 6,80 18,05
#268 500268 8,00 7,00 7,80 22,80
#269 500269 5,75 3,25 4,20 13,20
#270 500270 5,50 7,25 6,80 19,55
7891011Trang 9/20