← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 510608 8,75 7,75 8,80 25,30
#272 510735 6,50 10,00 8,80 25,30
#273 510275 7,75 8,50 9,00 25,25
#274 510423 8,75 9,50 7,00 25,25
#275 510591 7,75 9,50 8,00 25,25
#276 511053 7,75 8,50 9,00 25,25
#277 510818 7,17 9,25 8,80 25,22
#278 510101 8,25 8,75 8,20 25,20
#279 510489 7,25 8,75 9,20 25,20
#280 510497 8,25 7,75 9,20 25,20
#281 510805 8,50 7,50 9,20 25,20
#282 510865 8,50 7,50 9,20 25,20
#283 510921 9,00 8,00 8,20 25,20
#284 511091 8,25 7,75 9,20 25,20
#285 510094 8,25 9,50 7,40 25,15
#286 510105 9,25 7,50 8,40 25,15
#287 510290 8,50 8,25 8,40 25,15
#288 510391 8,25 8,50 8,40 25,15
#289 510580 7,75 8,75 8,60 25,10
#290 510838 6,50 9,00 9,60 25,10
#291 510999 8,25 8,25 8,60 25,10
#292 510458 8,00 8,25 8,80 25,05
#293 510982 7,50 9,75 7,80 25,05
#294 510607 8,75 8,25 8,00 25,00
#295 510868 8,00 8,00 9,00 25,00
#296 511048 8,00 9,00 8,00 25,00
#297 510419 8,58 8,00 8,40 24,98
#298 510112 8,17 9,00 7,80 24,97
#299 510366 8,50 7,25 9,20 24,95
#300 511001 8,50 7,25 9,20 24,95
89101112Trang 10/37