← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 511018 8,75 8,00 8,20 24,95
#302 510084 7,25 8,25 9,40 24,90
#303 510113 9,50 7,00 8,40 24,90
#304 510346 8,00 7,50 9,40 24,90
#305 510355 7,50 8,00 9,40 24,90
#306 510367 7,50 10,00 7,40 24,90
#307 510496 6,50 9,00 9,40 24,90
#308 510519 7,75 8,75 8,40 24,90
#309 510687 6,50 9,00 9,40 24,90
#310 510698 7,75 8,75 8,40 24,90
#311 510855 8,50 8,00 8,40 24,90
#312 510089 6,25 9,00 9,60 24,85
#313 510251 8,00 8,25 8,60 24,85
#314 510527 7,75 8,50 8,60 24,85
#315 510820 7,25 8,00 9,60 24,85
#316 510962 9,00 8,25 7,60 24,85
#317 511035 8,25 8,00 8,60 24,85
#318 510416 7,17 8,25 9,40 24,82
#319 510350 7,00 8,00 9,80 24,80
#320 510710 7,75 7,25 9,80 24,80
#321 510186 7,33 9,25 8,20 24,78
#322 510903 8,42 7,75 8,60 24,77
#323 510238 9,50 6,25 9,00 24,75
#324 510243 8,00 7,75 9,00 24,75
#325 510276 7,00 8,75 9,00 24,75
#326 510879 8,00 7,75 9,00 24,75
#327 510966 7,25 8,50 9,00 24,75
#328 511011 9,25 6,50 9,00 24,75
#329 510802 8,08 8,25 8,40 24,73
#330 510088 8,25 8,25 8,20 24,70
910111213Trang 11/37