← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 510340 7,00 8,75 8,60 24,35
#362 510406 8,75 8,00 7,60 24,35
#363 510577 8,00 7,75 8,60 24,35
#364 510609 9,25 6,50 8,60 24,35
#365 510744 8,50 7,25 8,60 24,35
#366 511033 8,75 8,00 7,60 24,35
#367 510119 8,33 8,00 8,00 24,33
#368 510004 8,25 8,25 7,80 24,30
#369 510922 7,75 8,75 7,80 24,30
#370 510646 8,08 8,00 8,20 24,28
#371 510001 9,00 7,25 8,00 24,25
#372 510165 8,25 8,00 8,00 24,25
#373 510242 8,50 8,75 7,00 24,25
#374 510269 7,75 8,50 8,00 24,25
#375 510680 7,25 8,00 9,00 24,25
#376 510709 7,50 7,75 9,00 24,25
#377 510906 8,00 7,25 9,00 24,25
#378 510313 8,25 7,75 8,20 24,20
#379 510588 6,00 9,00 9,20 24,20
#380 510977 8,50 6,50 9,20 24,20
#381 511040 7,75 8,25 8,20 24,20
#382 510232 6,00 8,75 9,40 24,15
#383 510486 6,75 9,00 8,40 24,15
#384 510813 7,25 8,50 8,40 24,15
#385 510926 6,58 8,75 8,80 24,13
#386 510023 8,25 8,25 7,60 24,10
#387 510106 7,25 8,25 8,60 24,10
#388 510482 8,75 7,75 7,60 24,10
#389 510556 7,75 8,75 7,60 24,10
#390 510745 8,00 9,50 6,60 24,10
1112131415Trang 13/37