← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 510701 8,50 6,50 8,40 23,40
#452 510266 8,00 7,75 7,60 23,35
#453 510403 7,50 7,25 8,60 23,35
#454 510439 8,25 7,50 7,60 23,35
#455 510658 8,50 6,25 8,60 23,35
#456 510794 9,25 6,50 7,60 23,35
#457 510060 6,25 8,25 8,80 23,30
#458 510557 9,00 6,50 7,80 23,30
#459 510636 6,00 9,50 7,80 23,30
#460 510896 6,00 8,50 8,80 23,30
#461 510075 8,50 7,75 7,00 23,25
#462 510411 9,00 7,25 7,00 23,25
#463 510499 7,50 6,75 9,00 23,25
#464 510696 7,50 7,75 8,00 23,25
#465 510924 8,25 8,00 7,00 23,25
#466 510091 6,42 8,00 8,80 23,22
#467 510146 8,50 6,50 8,20 23,20
#468 510164 7,25 7,75 8,20 23,20
#469 510209 8,00 6,00 9,20 23,20
#470 510582 6,00 9,00 8,20 23,20
#471 510953 8,75 6,25 8,20 23,20
#472 510282 8,00 6,75 8,40 23,15
#473 510352 7,75 8,00 7,40 23,15
#474 510398 8,00 6,75 8,40 23,15
#475 510491 5,75 9,00 8,40 23,15
#476 510740 8,00 7,75 7,40 23,15
#477 510816 7,75 8,00 7,40 23,15
#478 510098 8,50 6,00 8,60 23,10
#479 510539 7,00 9,50 6,60 23,10
#480 510798 8,25 7,25 7,60 23,10
1415161718Trang 16/37