← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 510537 8,75 9,50 10,00 28,25
#32 510579 8,25 10,00 10,00 28,25
#33 511027 8,50 9,75 10,00 28,25
#34 510543 8,75 10,00 9,40 28,15
#35 510839 9,50 9,25 9,40 28,15
#36 510008 9,75 8,75 9,60 28,10
#37 510111 9,00 9,50 9,60 28,10
#38 510336 9,00 9,50 9,60 28,10
#39 510437 8,75 9,75 9,60 28,10
#40 510721 9,75 8,75 9,60 28,10
#41 510846 8,75 9,75 9,60 28,10
#42 510951 9,25 9,00 9,80 28,05
#43 510118 8,25 9,75 10,00 28,00
#44 510195 9,50 9,50 9,00 28,00
#45 510292 9,50 9,50 9,00 28,00
#46 510476 8,25 9,75 10,00 28,00
#47 510538 8,00 10,00 10,00 28,00
#48 510661 9,50 9,50 9,00 28,00
#49 510689 9,50 9,50 9,00 28,00
#50 510167 8,75 10,00 9,20 27,95
#51 511041 9,25 9,50 9,20 27,95
#52 510077 9,00 9,50 9,40 27,90
#53 510832 9,25 9,00 9,60 27,85
#54 510856 8,75 9,50 9,60 27,85
#55 510204 9,00 9,00 9,80 27,80
#56 510130 9,50 9,25 9,00 27,75
#57 510385 8,75 10,00 9,00 27,75
#58 510172 8,33 10,00 9,40 27,73
#59 511059 9,25 9,25 9,20 27,70
#60 511073 8,50 10,00 9,20 27,70
1234Trang 2/37