← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#571 510892 4,75 8,50 8,60 21,85
#572 511067 5,08 8,75 8,00 21,83
#573 510311 6,75 7,25 7,80 21,80
#574 510825 6,50 6,50 8,80 21,80
#575 510016 8,00 6,75 6,00 +1,0 21,75
#576 510038 7,00 6,75 8,00 21,75
#577 510180 8,25 6,50 7,00 21,75
#578 511029 7,75 6,00 8,00 21,75
#579 510045 7,25 6,25 8,20 21,70
#580 510176 6,75 7,75 7,20 21,70
#581 510241 7,50 6,00 8,20 21,70
#582 510332 7,00 5,50 9,20 21,70
#583 510714 7,50 5,00 9,20 21,70
#584 510801 6,50 7,00 8,20 21,70
#585 510919 7,00 6,50 8,20 21,70
#586 510645 6,33 6,75 8,60 21,68
#587 510178 7,50 6,75 7,40 21,65
#588 510509 6,25 8,00 7,40 21,65
#589 510590 7,75 4,50 9,40 21,65
#590 510621 7,50 5,75 8,40 21,65
#591 510626 8,00 6,25 6,40 +1,0 21,65
#592 511058 8,00 6,25 7,40 21,65
#593 510904 8,08 5,75 7,80 21,63
#594 510003 7,75 6,25 7,60 21,60
#595 510159 7,75 6,25 7,60 21,60
#596 510230 7,50 5,50 8,60 21,60
#597 510513 5,75 8,25 7,60 21,60
#598 510520 6,50 7,50 7,60 21,60
#599 510550 7,50 7,50 6,60 21,60
#600 510229 5,25 8,50 7,80 21,55
1819202122Trang 20/37