← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#781 510455 6,25 4,75 7,40 18,40
#782 510642 6,50 5,25 6,60 18,35
#783 510724 5,00 6,75 6,60 18,35
#784 510011 6,25 5,25 6,80 18,30
#785 510274 5,50 6,00 6,80 18,30
#786 510373 7,17 4,50 6,60 18,27
#787 510185 6,50 5,75 6,00 18,25
#788 510052 6,50 5,25 6,40 18,15
#789 510536 6,25 5,50 6,40 18,15
#790 510743 6,25 4,50 7,40 18,15
#791 510763 6,00 4,75 7,40 18,15
#792 510169 7,25 5,25 5,60 18,10
#793 510224 5,75 6,75 5,60 18,10
#794 510364 6,50 6,00 5,60 18,10
#795 510649 6,50 5,00 6,60 18,10
#796 510742 8,50 4,00 5,60 18,10
#797 510866 7,75 4,75 4,60 +1,0 18,10
#798 510949 4,75 6,75 6,60 18,10
#799 510063 6,00 5,25 6,80 18,05
#800 510675 7,25 5,00 5,80 18,05
#801 510920 6,50 5,75 5,80 18,05
#802 510901 6,17 5,00 6,80 17,97
#803 510158 8,00 3,75 6,20 17,95
#804 510188 6,00 4,75 7,20 17,95
#805 510256 6,00 5,75 6,20 17,95
#806 510365 7,00 5,75 5,20 17,95
#807 510510 5,25 6,50 6,20 17,95
#808 510611 6,75 6,00 5,20 17,95
#809 510989 5,50 5,25 7,20 17,95
#810 510374 7,25 4,25 6,40 17,90
2526272829Trang 27/37