← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#841 510624 8,25 2,75 6,40 17,40
#842 511028 5,50 4,50 7,40 17,40
#843 510322 6,75 4,00 6,60 17,35
#844 510342 7,50 3,25 6,60 17,35
#845 510239 6,75 4,75 5,80 17,30
#846 510753 5,00 6,50 5,80 17,30
#847 510754 4,75 3,75 8,80 17,30
#848 510822 5,25 7,25 4,80 17,30
#849 511052 6,25 4,25 6,80 17,30
#850 510138 5,75 5,50 6,00 17,25
#851 510641 4,50 5,75 7,00 17,25
#852 510593 5,75 5,25 6,20 17,20
#853 510627 5,50 6,50 5,20 17,20
#854 510997 6,00 4,00 7,20 17,20
#855 510147 6,00 4,75 6,40 17,15
#856 510260 7,25 3,50 6,40 17,15
#857 510261 6,50 4,25 6,40 17,15
#858 510424 4,75 8,00 4,40 17,15
#859 510666 6,42 4,50 6,20 17,12
#860 510141 6,00 4,50 6,60 17,10
#861 510596 5,00 3,50 8,60 17,10
#862 510893 5,25 6,25 5,60 17,10
#863 510102 6,25 4,00 6,80 17,05
#864 511046 6,25 5,00 5,80 17,05
#865 510854 6,00 4,00 7,00 17,00
#866 510460 5,50 4,25 7,20 16,95
#867 510925 6,50 5,25 5,20 16,95
#868 510959 6,00 4,75 6,20 16,95
#869 511069 6,75 4,00 6,20 16,95
#870 510108 5,58 4,75 6,60 16,93
2728293031Trang 29/37