← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#901 510425 5,50 4,75 6,00 16,25
#902 510018 6,75 4,25 5,20 16,20
#903 510250 4,75 5,25 6,20 16,20
#904 510806 5,25 4,75 6,20 16,20
#905 510380 6,33 2,25 7,60 16,18
#906 510168 5,50 4,25 6,40 16,15
#907 510317 5,50 3,25 7,40 16,15
#908 510783 5,25 4,50 6,40 16,15
#909 510824 5,00 3,75 7,40 16,15
#910 510080 5,25 5,25 5,60 16,10
#911 510873 5,25 4,25 6,60 16,10
#912 510516 6,00 5,25 4,80 16,05
#913 510929 6,50 3,75 5,80 16,05
#914 511032 6,50 4,75 4,80 16,05
#915 511079 5,75 3,50 6,80 16,05
#916 510312 6,75 3,25 6,00 16,00
#917 510708 4,50 5,50 6,00 16,00
#918 511061 7,25 4,75 4,00 16,00
#919 510145 5,25 4,50 6,20 15,95
#920 510502 6,25 4,50 5,20 15,95
#921 511062 6,75 5,00 4,20 15,95
#922 510115 6,25 4,25 5,40 15,90
#923 510898 6,00 4,25 5,60 15,85
#924 510381 5,75 4,25 5,80 15,80
#925 510283 4,75 5,00 6,00 15,75
#926 510303 4,75 5,00 6,00 15,75
#927 510056 6,00 4,50 5,20 15,70
#928 510309 4,75 4,75 6,20 15,70
#929 510938 5,50 4,00 6,20 15,70
#930 510377 5,42 4,75 5,40 15,57
2930313233Trang 31/37