← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#961 510451 5,75 3,50 5,20 14,45
#962 510503 5,50 3,75 5,20 14,45
#963 510789 4,50 4,75 5,20 14,45
#964 510747 5,00 4,00 5,40 14,40
#965 510572 5,00 4,75 4,60 14,35
#966 510656 5,75 4,00 4,60 14,35
#967 510140 3,75 3,75 6,80 14,30
#968 510566 3,50 5,00 5,80 14,30
#969 510190 6,75 4,75 2,60 14,10
#970 510909 5,75 1,75 5,60 +1,0 14,10
#971 510950 4,25 5,25 4,60 14,10
#972 511025 6,25 3,25 4,60 14,10
#973 511043 5,75 2,75 5,60 14,10
#974 510356 5,25 3,00 5,80 14,05
#975 510191 5,58 3,25 5,20 14,03
#976 510203 5,75 3,25 5,00 14,00
#977 510837 4,83 3,75 5,40 13,98
#978 510135 5,00 4,75 4,20 13,95
#979 510265 3,75 4,00 6,20 13,95
#980 510894 3,75 5,00 5,20 13,95
#981 510665 5,75 1,75 6,40 13,90
#982 510700 5,00 4,25 4,60 13,85
#983 510954 5,00 4,00 4,80 13,80
#984 510980 5,25 3,75 4,80 13,80
#985 510622 5,50 3,25 5,00 13,75
#986 510736 4,25 3,50 6,00 13,75
#987 510859 5,50 2,25 6,00 13,75
#988 510473 4,00 3,50 6,20 13,70
#989 510530 4,00 3,50 6,20 13,70
#990 510526 5,25 5,00 3,40 13,65
3132333435Trang 33/37