← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#991 510821 4,25 4,00 5,40 13,65
#992 510694 6,25 2,75 4,60 13,60
#993 511082 7,50 2,50 3,60 13,60
#994 510308 2,75 6,00 4,80 13,55
#995 510635 4,25 4,25 5,00 13,50
#996 510093 3,25 4,50 5,60 13,35
#997 511066 6,75 2,50 4,00 13,25
#998 510206 5,25 3,75 4,20 13,20
#999 510934 5,25 3,75 4,20 13,20
#1000 510301 4,00 3,75 5,40 13,15
#1001 510751 4,25 3,25 5,60 13,10
#1002 510262 4,25 3,00 5,80 13,05
#1003 510969 5,00 3,25 4,80 13,05
#1004 510970 4,00 3,25 5,80 13,05
#1005 510858 5,67 2,75 4,60 13,02
#1006 510287 4,00 2,00 7,00 13,00
#1007 510847 4,75 5,25 3,00 13,00
#1008 510314 4,25 2,25 6,40 12,90
#1009 510042 3,75 5,50 3,60 12,85
#1010 510154 4,25 4,00 4,60 12,85
#1011 510498 4,25 2,00 6,60 12,85
#1012 510226 4,92 4,50 3,40 12,82
#1013 511034 5,33 3,25 4,20 12,78
#1014 510619 4,50 3,25 5,00 12,75
#1015 510345 3,75 3,75 5,20 12,70
#1016 510354 5,50 2,00 5,20 12,70
#1017 510217 4,75 3,50 4,40 12,65
#1018 510279 3,50 3,75 5,40 12,65
#1019 510570 4,75 4,00 3,80 12,55
#1020 510512 5,75 2,75 4,00 12,50
3233343536Trang 34/37