← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1021 511080 5,25 2,25 5,00 12,50
#1022 510844 3,00 3,00 6,40 12,40
#1023 510435 2,50 3,00 6,80 12,30
#1024 511045 5,25 2,25 4,80 12,30
#1025 511068 4,25 4,00 4,00 12,25
#1026 510149 4,25 2,75 5,20 12,20
#1027 510341 2,75 4,25 5,20 12,20
#1028 510631 5,00 3,00 4,20 12,20
#1029 510796 3,00 3,00 6,20 12,20
#1030 510843 3,50 3,50 5,20 12,20
#1031 510907 4,50 3,25 4,40 12,15
#1032 510638 4,50 3,00 4,60 12,10
#1033 511092 3,25 4,25 4,60 12,10
#1034 510326 4,00 3,25 4,80 12,05
#1035 510418 2,50 4,50 5,00 12,00
#1036 510037 3,50 4,25 4,20 11,95
#1037 510462 3,25 3,00 5,60 11,85
#1038 510952 3,25 5,00 3,60 11,85
#1039 511005 3,00 3,25 5,60 11,85
#1040 511010 3,25 3,00 5,60 11,85
#1041 510100 5,25 3,75 2,80 11,80
#1042 510258 3,75 3,25 4,80 11,80
#1043 510065 3,75 2,75 5,20 11,70
#1044 510895 2,50 3,75 5,40 11,65
#1045 510963 2,75 4,25 4,60 11,60
#1046 510900 2,92 2,25 6,40 11,57
#1047 510152 3,25 3,50 4,80 11,55
#1048 510746 3,50 3,25 4,80 11,55
#1049 510426 4,00 3,50 4,00 11,50
#1050 510328 5,00 3,25 3,20 11,45
3334353637Trang 35/37