← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1051 510555 4,25 4,00 3,20 11,45
#1052 510316 3,50 3,25 4,60 11,35
#1053 510937 5,25 1,00 5,00 11,25
#1054 510792 2,25 4,50 4,40 11,15
#1055 510014 4,25 2,75 4,00 11,00
#1056 511024 2,00 5,00 4,00 11,00
#1057 510472 4,25 2,25 4,40 10,90
#1058 510826 4,25 3,00 3,40 10,65
#1059 510306 3,25 2,75 4,60 10,60
#1060 510353 4,00 2,00 4,40 10,40
#1061 510480 4,00 3,00 3,40 10,40
#1062 510659 4,00 2,00 4,40 10,40
#1063 510781 2,25 2,00 6,00 10,25
#1064 510918 2,00 5,00 3,20 10,20
#1065 510136 3,50 4,00 2,60 10,10
#1066 510985 3,75 3,50 2,80 10,05
#1067 510044 3,00 2,25 2,80 +8,1
#1068 510067 3,00 2,00 4,00 +9,0
#1069 510104 3,25 2,50 3,20 +9,0
#1070 510116 3,25 3,00 3,00 +9,3
#1071 510125 4,50 2,00 2,00 +8,5
#1072 510153 2,00 2,25 4,20 +8,5
#1073 510247 1,50 2,75 3,00 +7,3
#1074 510254 1,25 3,75 2,00 +7,0
#1075 510324 3,25 3,50 3,00 +9,8
#1076 510330 2,50 2,50 2,60 +7,6
#1077 510434 1,50 2,50 3,40 +7,4
#1078 510488 2,00 4,00 3,80 +9,8
#1079 510589 4,00 2,50 2,80 +9,3
#1080 510602 3,75 2,00 4,20 +10,0
34353637Trang 36/37