← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 510021 9,25 9,25 8,60 27,10
#92 510069 9,25 9,25 8,60 27,10
#93 510585 7,50 10,00 9,60 27,10
#94 510092 9,25 9,00 8,80 27,05
#95 510501 8,50 8,75 9,80 27,05
#96 510639 8,50 8,75 9,80 27,05
#97 511039 9,50 8,75 8,80 27,05
#98 510413 9,25 9,75 8,00 27,00
#99 510452 9,25 8,75 9,00 27,00
#100 510669 9,25 8,75 9,00 27,00
#101 510886 9,00 8,00 10,00 27,00
#102 510562 8,50 9,25 9,20 26,95
#103 510725 9,50 8,00 9,40 26,90
#104 510768 7,75 9,75 9,40 26,90
#105 510785 9,00 8,50 9,40 26,90
#106 510836 8,75 8,75 9,40 26,90
#107 510027 8,75 8,50 9,60 26,85
#108 510310 9,00 9,25 8,60 26,85
#109 510438 8,25 9,00 9,60 26,85
#110 510712 7,75 9,50 9,60 26,85
#111 510971 8,75 8,50 9,60 26,85
#112 511051 8,75 9,50 8,60 26,85
#113 511054 9,00 9,25 8,60 26,85
#114 510054 8,75 8,25 9,80 26,80
#115 510344 9,00 9,00 8,80 26,80
#116 510623 9,25 8,75 8,80 26,80
#117 510490 8,50 8,25 9,00 +1,0 26,75
#118 510598 9,50 9,25 8,00 26,75
#119 510610 9,25 8,50 9,00 26,75
#120 510259 8,75 8,75 9,20 26,70
23456Trang 4/37