← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 510264 8,75 9,75 8,20 26,70
#122 510389 8,25 9,25 9,20 26,70
#123 510567 7,50 10,00 9,20 26,70
#124 510654 9,25 9,25 8,20 26,70
#125 510857 9,25 9,25 8,20 26,70
#126 510976 8,50 9,00 9,20 26,70
#127 510173 8,33 8,75 9,60 26,68
#128 510335 7,92 9,75 9,00 26,67
#129 510321 9,00 9,25 8,40 26,65
#130 510386 8,50 8,75 9,40 26,65
#131 510514 9,00 9,25 8,40 26,65
#132 510515 9,25 8,00 9,40 26,65
#133 510540 8,00 9,25 9,40 26,65
#134 510605 8,50 8,75 9,40 26,65
#135 510686 8,50 9,75 8,40 26,65
#136 510705 8,00 9,25 9,40 26,65
#137 510876 8,25 9,00 9,40 26,65
#138 510932 8,50 8,75 9,40 26,65
#139 510943 9,25 9,00 8,40 26,65
#140 510974 9,50 7,75 9,40 26,65
#141 510978 8,25 9,00 9,40 26,65
#142 510074 9,75 8,25 8,60 26,60
#143 510263 8,25 9,75 8,60 26,60
#144 510586 8,25 9,75 8,60 26,60
#145 510633 8,75 9,25 8,60 26,60
#146 510880 8,50 9,50 8,60 26,60
#147 510947 8,00 9,00 9,60 26,60
#148 510031 8,00 9,75 8,80 26,55
#149 510300 8,50 9,25 8,80 26,55
#150 510948 8,75 9,00 8,80 26,55
34567Trang 5/37