← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 510998 8,25 9,50 8,80 26,55
#152 511000 6,75 10,00 9,80 26,55
#153 510775 8,75 8,75 9,00 26,50
#154 510022 9,00 8,25 9,20 26,45
#155 510029 8,75 8,50 9,20 26,45
#156 510315 9,00 8,25 9,20 26,45
#157 510338 9,25 9,00 8,20 26,45
#158 510463 8,25 9,00 9,20 26,45
#159 511050 9,00 8,25 9,20 26,45
#160 510299 8,75 8,25 9,40 26,40
#161 510319 9,00 8,00 9,40 26,40
#162 510387 8,50 9,50 8,40 26,40
#163 510774 9,25 7,75 9,40 26,40
#164 510117 8,75 9,00 8,60 26,35
#165 510378 7,50 9,25 9,60 26,35
#166 511065 8,75 9,00 8,60 26,35
#167 511090 8,50 8,25 9,60 26,35
#168 510811 8,58 8,75 9,00 26,33
#169 510076 7,92 9,00 9,40 26,32
#170 510337 8,25 8,25 9,80 26,30
#171 510625 8,25 9,25 8,80 26,30
#172 510651 8,25 9,25 8,80 26,30
#173 510749 7,75 9,75 8,80 26,30
#174 510772 9,25 8,25 8,80 26,30
#175 510829 9,25 8,25 8,80 26,30
#176 510296 8,50 8,75 9,00 26,25
#177 510809 8,75 8,50 9,00 26,25
#178 511030 8,00 9,25 9,00 26,25
#179 510006 9,25 8,75 8,20 26,20
#180 510026 8,50 8,50 9,20 26,20
45678Trang 6/37