← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 510208 8,75 9,25 8,20 26,20
#182 510560 8,00 9,00 9,20 26,20
#183 510771 7,50 9,50 9,20 26,20
#184 510007 9,25 8,50 8,40 26,15
#185 510081 8,75 9,00 8,40 26,15
#186 510215 9,50 8,25 8,40 26,15
#187 510057 6,50 10,00 9,60 26,10
#188 510931 8,00 9,50 8,60 26,10
#189 510013 7,50 8,75 9,80 26,05
#190 510047 8,50 8,75 8,80 26,05
#191 510392 9,25 8,00 8,80 26,05
#192 510935 8,00 9,25 8,80 26,05
#193 511076 8,50 8,75 8,80 26,05
#194 510200 8,75 8,25 9,00 26,00
#195 510253 8,50 8,50 9,00 26,00
#196 510468 8,50 8,50 9,00 26,00
#197 510544 7,25 8,75 9,00 +1,0 26,00
#198 510564 8,50 8,50 9,00 26,00
#199 510812 7,75 9,25 9,00 26,00
#200 510127 9,75 8,00 8,20 25,95
#201 510137 9,50 8,25 8,20 25,95
#202 511074 7,50 9,25 9,20 25,95
#203 510278 7,50 9,00 9,40 25,90
#204 510878 8,25 9,25 8,40 25,90
#205 510957 7,75 8,75 9,40 25,90
#206 510731 7,50 8,75 9,60 25,85
#207 510863 8,75 8,50 8,60 25,85
#208 511016 9,25 9,00 7,60 25,85
#209 510032 8,50 8,50 8,80 25,80
#210 510082 7,33 9,25 9,20 25,78
56789Trang 7/37