← Trang chủ

THPT Đốc Binh Kiều - Cai Lậy THPT thường

1.092
Thí sinh
21,57
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,35
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.092 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 510059 7,25 8,50 10,00 25,75
#212 510307 8,50 8,25 9,00 25,75
#213 510399 8,75 9,00 8,00 25,75
#214 510546 8,50 8,25 9,00 25,75
#215 510702 7,75 9,00 9,00 25,75
#216 510867 9,00 8,75 8,00 25,75
#217 510913 9,00 8,75 8,00 25,75
#218 510933 8,25 8,50 9,00 25,75
#219 510009 8,25 8,25 9,20 25,70
#220 510672 9,50 8,00 8,20 25,70
#221 510713 8,00 9,50 8,20 +0,0 25,70
#222 510793 8,75 7,75 9,20 25,70
#223 510927 9,00 8,50 8,20 25,70
#224 510132 7,25 9,00 9,40 25,65
#225 510143 7,75 9,50 8,40 25,65
#226 510363 9,00 7,25 9,40 25,65
#227 510674 8,50 8,75 8,40 25,65
#228 510730 6,75 9,50 9,40 25,65
#229 511044 7,25 9,00 9,40 25,65
#230 510464 8,25 8,75 8,60 25,60
#231 510597 8,00 8,00 8,60 +1,0 25,60
#232 510706 7,00 9,00 9,60 25,60
#233 510850 8,25 8,75 8,60 25,60
#234 510177 8,00 8,75 8,80 25,55
#235 510293 7,25 8,50 9,80 25,55
#236 510604 9,00 8,75 7,80 25,55
#237 510941 8,00 7,75 9,80 25,55
#238 510170 8,25 8,25 9,00 25,50
#239 510244 7,25 9,25 9,00 25,50
#240 510246 8,75 6,75 10,00 25,50
678910Trang 8/37