← Trang chủ

THPT Tứ Kiệt Có môn chuyên

240
Thí sinh
14,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
24,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (240 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 520061 2,50 2,50 4,60 +9,6
#62 520062 5,00 8,25 5,80 19,05
#63 520063 2,25 4,50 2,40 +9,2
#64 520064 3,00 2,25 5,20 10,45
#65 520065 7,00 5,75 5,20 17,95
#66 520066 3,25 3,00 4,20 10,45
#67 520067 6,50 9,25 6,60 22,35
#68 520068 4,00 2,75 2,80 +9,6
#69 520069 7,25 7,00 7,60 21,85
#70 520070 2,75 3,75 2,80 +9,3
#71 520071 4,50 2,25 5,80 12,55
#72 520072 3,83 3,50 4,60 11,93
#73 520073 5,75 5,25 7,80 18,80
#74 520074 5,50 5,50 5,80 16,80
#75 520075 4,75 3,50 5,80 14,05
#76 520076 3,75 2,50 4,60 10,85
#77 520077 2,75 1,75 2,00 +6,5
#78 520078 5,50 7,75 6,80 20,05
#79 520079 3,00 3,75 3,60 10,35
#80 520080 4,50 2,25 4,60 11,35
#81 520081 4,75 2,00 2,20 +9,0
#82 520082 3,75 2,75 5,60 12,10
#83 520083 4,50 2,50 3,00 10,00
#84 520084 4,50 3,25 4,80 12,55
#85 520085 5,00 7,25 6,80 19,05
#86 520086 5,50 3,75 5,40 14,65
#87 520087 3,75 4,00 4,00 11,75
#88 520088 5,00 3,75 5,40 14,15
#89 520089 4,50 2,00 4,20 10,70
#90 520090 6,50 4,00 6,60 17,10
12345Trang 3/8