← Trang chủ

THPT Tứ Kiệt Có môn chuyên

240
Thí sinh
14,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
24,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (240 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 520181 4,00 3,00 3,20 10,20
#182 520182 5,00 3,75 6,40 15,15
#183 520183 4,50 4,75 7,20 16,45
#184 520184 7,25 5,75 6,40 19,40
#185 520185 5,75 3,25 4,60 13,60
#186 520186 6,50 3,00 5,20 14,70
#187 520187 4,50 2,50 5,80 12,80
#188 520188 6,00 6,50 7,20 19,70
#189 520189 5,17 3,25 4,00 12,42
#190 520190 6,25 6,25 5,60 18,10
#191 520191 2,50 2,75 4,20 +9,5
#192 520192 8,25 2,25 6,40 16,90
#193 520193 6,50 5,75 6,60 18,85
#194 520194 7,50 5,50 7,80 20,80
#195 520195 6,50 5,25 6,00 17,75
#196 520196 5,50 2,75 3,60 11,85
#197 520197 4,00 3,75 5,00 12,75
#198 520198 4,25 3,75 6,20 14,20
#199 520199 4,25 2,50 2,80 +9,6
#200 520200 7,25 5,00 8,00 20,25
#201 520201 3,58 3,00 3,80 10,38
#202 520202 5,00 3,50 4,00 12,50
#203 520203 8,25 3,25 7,40 18,90
#204 520204 3,92 3,75 5,00 12,67
#205 520205 5,00 4,25 4,60 13,85
#206 520206 3,75 3,75 6,00 13,50
#207 520207 7,50 3,00 5,20 15,70
#208 520208 8,00 5,50 5,60 19,10
#209 520209 6,50 4,25 5,80 16,55
#210 520210 6,50 3,00 6,00 15,50
5678Trang 7/8