← Trang chủ

THPT Tứ Kiệt Có môn chuyên

240
Thí sinh
14,79
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
24,45
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (240 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 520211 6,25 3,75 5,00 15,00
#212 520212 7,25 3,75 3,20 14,20
#213 520213 9,00 7,00 6,20 22,20
#214 520214 4,25 3,00 4,00 11,25
#215 520215 4,00 4,00 4,80 12,80
#216 520216 6,00 5,75 5,40 17,15
#217 520217 3,83 3,75 6,40 13,98
#218 520218 3,50 4,00 5,60 13,10
#219 520219 3,75 5,25 5,00 14,00
#220 520220 4,25 3,00 2,60 +9,9
#221 520221 4,00 2,25 3,60 +9,9
#222 520222 5,00 2,50 4,60 12,10
#223 520223 4,75 5,75 6,40 16,90
#224 520224 5,00 4,25 5,60 14,85
#225 520225 5,17 6,25 6,00 17,42
#226 520226 8,50 8,25 7,40 24,15
#227 520227 3,92 5,75 7,80 17,47
#228 520228 4,42 3,25 4,20 11,87
#229 520229 2,25 2,50 3,20 +8,0
#230 520230 5,25 3,00 6,00 14,25
#231 520231 3,92 4,50 3,80 12,22
#232 520232 4,00 5,25 6,60 15,85
#233 520233 3,25 2,25 3,00 +8,5
#234 520234 1,25 3,75 5,00 10,00
#235 520235 4,50 4,25 7,20 15,95
#236 520236 4,75 3,50 4,00 12,25
#237 520237 4,75 3,25 5,20 13,20
#238 520238 4,17 2,75 3,40 10,32
#239 520239 5,25 3,00 6,40 14,65
#240 520240 4,25 2,25 4,20 10,70
678Trang 8/8