← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 530598 7,75 7,25 7,80 22,80
#272 530283 6,25 8,50 8,00 22,75
#273 530716 8,00 7,75 7,00 22,75
#274 530731 7,75 8,00 7,00 22,75
#275 530331 8,00 7,25 7,40 22,65
#276 530544 7,75 6,50 8,40 22,65
#277 530274 6,50 7,50 8,60 22,60
#278 530412 8,50 7,50 6,60 22,60
#279 530467 6,50 6,50 8,60 +1,0 22,60
#280 530037 6,25 7,50 8,80 22,55
#281 530177 6,50 8,25 7,80 22,55
#282 530422 6,75 6,00 9,80 22,55
#283 530299 8,00 5,50 9,00 22,50
#284 530017 6,75 7,50 8,20 22,45
#285 530655 6,50 8,75 7,20 22,45
#286 530738 7,75 7,50 7,20 22,45
#287 530141 6,25 6,75 9,40 22,40
#288 530539 7,00 6,00 9,40 22,40
#289 530700 9,00 5,00 8,40 22,40
#290 530042 6,25 8,50 7,60 22,35
#291 530743 6,50 7,25 8,60 22,35
#292 530761 6,25 8,50 7,60 22,35
#293 530019 6,50 8,00 7,80 22,30
#294 530215 9,25 7,25 5,80 22,30
#295 530276 6,75 7,75 7,80 22,30
#296 530459 6,50 8,00 7,80 22,30
#297 530736 7,25 7,25 7,80 22,30
#298 530203 6,75 8,25 7,20 22,20
#299 530262 6,25 7,75 8,20 22,20
#300 530449 7,25 7,75 7,20 22,20
89101112Trang 10/28