← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 530452 4,75 8,25 9,20 22,20
#302 530574 7,75 6,25 8,20 22,20
#303 530644 6,00 7,00 9,20 22,20
#304 530002 8,00 6,75 7,40 22,15
#305 530445 7,75 7,00 7,40 22,15
#306 530541 6,00 7,75 8,40 22,15
#307 530807 7,75 7,00 7,40 22,15
#308 530164 7,25 6,25 8,60 22,10
#309 530391 7,75 6,75 7,60 22,10
#310 530669 6,75 7,75 7,60 22,10
#311 530609 7,50 5,75 8,80 22,05
#312 530753 6,25 8,00 7,80 22,05
#313 530011 7,25 7,25 7,40 21,90
#314 530064 6,25 6,25 9,40 21,90
#315 530251 8,25 6,25 7,40 21,90
#316 530296 7,25 7,25 7,40 21,90
#317 530378 7,75 5,75 8,40 21,90
#318 530633 4,75 7,75 9,40 21,90
#319 530773 8,50 6,00 7,40 21,90
#320 530470 6,92 7,75 7,20 21,87
#321 530350 6,00 8,25 7,60 21,85
#322 530428 8,75 5,50 7,60 21,85
#323 530497 6,00 7,25 8,60 21,85
#324 530593 7,50 6,75 7,60 21,85
#325 530163 6,75 7,25 7,80 21,80
#326 530453 7,50 7,50 6,80 21,80
#327 530044 5,25 7,50 9,00 21,75
#328 530047 7,25 7,50 7,00 21,75
#329 530538 8,25 6,50 7,00 21,75
#330 530770 7,25 6,50 8,00 21,75
910111213Trang 11/28