← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#361 530697 8,00 6,50 6,60 21,10
#362 530079 6,83 6,25 8,00 21,08
#363 530564 7,50 5,50 8,00 21,00
#364 530810 7,00 6,00 8,00 21,00
#365 530201 8,00 6,75 6,20 20,95
#366 530394 8,50 5,25 7,20 20,95
#367 530530 8,00 5,75 7,20 20,95
#368 530614 7,25 5,50 8,20 20,95
#369 530618 7,00 5,75 8,20 20,95
#370 530707 7,50 6,25 7,20 20,95
#371 530799 6,00 7,75 7,20 20,95
#372 530093 6,75 6,75 7,40 20,90
#373 530656 6,00 6,50 8,40 20,90
#374 530680 7,00 6,50 7,40 20,90
#375 530015 6,00 7,25 7,60 20,85
#376 530793 6,25 7,00 7,60 20,85
#377 530828 6,75 6,50 7,60 20,85
#378 530024 6,75 4,25 9,80 20,80
#379 530041 6,25 6,75 7,80 20,80
#380 530371 5,75 7,25 7,80 20,80
#381 530395 7,75 6,25 6,80 20,80
#382 530522 8,50 4,50 7,80 20,80
#383 530558 8,00 5,00 7,80 20,80
#384 530477 6,92 6,25 7,60 20,77
#385 530253 7,50 4,25 9,00 20,75
#386 530521 6,00 6,75 8,00 20,75
#387 530767 6,00 6,75 8,00 20,75
#388 530108 7,00 5,50 8,20 20,70
#389 530194 7,50 6,00 7,20 20,70
#390 530287 5,25 6,25 9,20 20,70
1112131415Trang 13/28