← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#451 530135 7,00 5,00 7,40 19,40
#452 530439 6,75 5,25 7,40 19,40
#453 530747 5,25 4,75 9,40 19,40
#454 530662 6,50 7,25 5,60 19,35
#455 530264 6,00 6,50 6,80 19,30
#456 530549 6,50 5,00 7,80 19,30
#457 530119 6,50 4,75 8,00 19,25
#458 530377 6,50 5,75 7,00 19,25
#459 530701 6,00 7,25 6,00 19,25
#460 530797 7,50 6,75 5,00 19,25
#461 530346 5,25 6,75 7,20 19,20
#462 530505 8,50 5,50 5,20 19,20
#463 530126 5,50 6,25 7,40 19,15
#464 530111 6,00 4,25 8,80 19,05
#465 530475 8,00 5,25 5,80 19,05
#466 530503 5,50 7,75 5,80 19,05
#467 530768 4,25 7,00 7,80 19,05
#468 530338 5,25 6,75 7,00 19,00
#469 530772 5,25 5,75 8,00 19,00
#470 530816 7,50 3,50 8,00 19,00
#471 530600 5,25 7,50 6,20 18,95
#472 530628 6,75 7,00 5,20 18,95
#473 530824 5,75 6,00 7,20 18,95
#474 530311 6,00 4,50 8,40 18,90
#475 530351 7,25 5,25 6,40 18,90
#476 530416 7,00 5,25 6,60 18,85
#477 530144 5,25 6,75 6,80 18,80
#478 530326 5,75 6,25 6,80 18,80
#479 530631 5,50 5,50 7,80 18,80
#480 530089 7,75 4,00 7,00 18,75
1415161718Trang 16/28