← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#601 530125 6,25 3,75 6,60 16,60
#602 530263 5,00 5,00 6,60 16,60
#603 530396 7,25 3,75 5,60 16,60
#604 530517 7,50 4,50 4,60 16,60
#605 530643 4,75 6,25 5,60 16,60
#606 530066 5,50 4,25 6,80 16,55
#607 530133 6,50 4,25 5,80 16,55
#608 530488 7,00 4,75 4,80 16,55
#609 530638 8,00 4,50 4,00 16,50
#610 530139 5,25 4,00 7,20 16,45
#611 530682 5,75 4,50 6,20 16,45
#612 530762 4,75 4,25 7,40 16,40
#613 530421 7,25 3,50 5,60 16,35
#614 530514 4,75 5,00 6,60 16,35
#615 530713 6,00 3,75 6,60 16,35
#616 530621 6,00 3,50 6,80 16,30
#617 530712 7,50 3,75 5,00 16,25
#618 530247 5,75 4,25 6,20 16,20
#619 530312 5,92 4,25 6,00 16,17
#620 530145 5,25 4,50 6,40 16,15
#621 530411 5,50 4,25 6,40 16,15
#622 530065 6,25 4,25 5,60 16,10
#623 530116 7,00 2,25 6,80 16,05
#624 530461 5,25 4,00 6,80 16,05
#625 530510 8,25 4,00 3,80 16,05
#626 530577 5,50 2,75 7,80 16,05
#627 530647 6,75 3,50 5,80 16,05
#628 530290 6,25 3,75 6,00 16,00
#629 530344 5,50 4,50 6,00 16,00
#630 530404 6,50 2,50 7,00 16,00
1920212223Trang 21/28