← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#691 530763 3,75 5,75 5,40 14,90
#692 530653 4,42 5,25 5,20 14,87
#693 530081 6,25 1,00 7,60 14,85
#694 530146 4,75 2,50 7,60 14,85
#695 530454 5,50 4,75 4,60 14,85
#696 530486 6,67 2,75 5,40 14,82
#697 530055 5,75 3,25 5,80 14,80
#698 530570 5,50 4,50 4,80 14,80
#699 530596 4,75 3,25 6,80 14,80
#700 530641 4,50 3,50 6,80 14,80
#701 530830 4,00 7,00 3,80 14,80
#702 530158 4,75 4,00 6,00 14,75
#703 530004 6,50 2,00 6,20 14,70
#704 530094 6,00 3,50 5,20 14,70
#705 530275 3,25 4,25 7,20 14,70
#706 530381 3,00 4,50 7,20 14,70
#707 530646 5,00 3,50 6,20 14,70
#708 530769 6,00 3,50 5,20 14,70
#709 530063 7,00 3,25 4,40 14,65
#710 530575 5,50 3,75 5,40 14,65
#711 530036 4,75 3,25 6,60 14,60
#712 530105 6,50 3,50 4,60 14,60
#713 530357 4,25 4,75 5,60 14,60
#714 530724 5,25 4,50 4,80 14,55
#715 530075 5,50 3,00 6,00 14,50
#716 530268 4,75 4,50 5,20 14,45
#717 530639 4,75 2,50 7,20 14,45
#718 530462 5,50 4,25 4,60 14,35
#719 530383 5,25 3,25 5,80 14,30
#720 530152 5,50 4,75 4,00 14,25
2223242526Trang 24/28