← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#721 530531 4,75 4,25 5,20 14,20
#722 530591 6,25 3,75 4,20 14,20
#723 530091 6,00 2,75 5,40 14,15
#724 530241 5,00 4,75 4,40 14,15
#725 530255 5,00 3,75 5,40 14,15
#726 530783 4,50 4,25 5,40 14,15
#727 530589 4,00 2,50 7,60 14,10
#728 530261 5,67 4,00 4,40 14,07
#729 530624 4,00 4,25 5,80 14,05
#730 530778 5,25 2,00 6,80 14,05
#731 530406 5,00 3,00 6,00 14,00
#732 530726 4,50 2,50 7,00 14,00
#733 530175 5,50 2,00 6,40 13,90
#734 530382 5,00 4,50 4,40 13,90
#735 530617 5,25 3,25 5,40 13,90
#736 530826 5,75 2,75 5,40 13,90
#737 530293 4,00 3,25 6,60 13,85
#738 530563 4,00 4,00 5,80 13,80
#739 530390 6,00 2,75 5,00 13,75
#740 530565 5,75 4,00 4,00 13,75
#741 530626 5,50 2,25 6,00 13,75
#742 530134 4,75 3,50 5,40 13,65
#743 530259 6,00 3,25 4,40 13,65
#744 530821 6,75 2,50 4,40 13,65
#745 530286 5,00 3,00 5,60 13,60
#746 530288 4,75 3,25 5,60 13,60
#747 530363 5,00 4,00 4,60 13,60
#748 530754 4,25 2,75 6,60 13,60
#749 530407 4,25 3,50 5,80 13,55
#750 530583 5,25 5,50 2,80 13,55
2324252627Trang 25/28