← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#781 530536 4,50 2,75 5,00 12,25
#782 530714 5,00 3,25 4,00 12,25
#783 530199 6,00 3,00 3,20 12,20
#784 530149 2,50 3,25 6,40 12,15
#785 530314 4,50 4,00 3,60 12,10
#786 530642 3,25 4,25 4,60 12,10
#787 530823 3,25 3,25 5,60 12,10
#788 530228 5,25 3,00 3,80 12,05
#789 530551 3,50 2,75 5,80 12,05
#790 530361 5,00 3,00 4,00 12,00
#791 530679 3,25 4,75 4,00 12,00
#792 530309 3,50 4,25 4,20 11,95
#793 530560 4,50 3,00 4,40 11,90
#794 530584 4,75 3,75 3,40 11,90
#795 530611 4,00 4,00 3,80 11,80
#796 530708 6,50 3,25 2,00 11,75
#797 530387 4,50 4,00 3,20 11,70
#798 530509 4,50 3,00 4,20 11,70
#799 530640 2,50 3,00 6,20 11,70
#800 530620 1,75 3,50 6,40 11,65
#801 530279 1,75 3,25 6,60 11,60
#802 530659 3,75 3,00 4,80 11,55
#803 530569 4,00 3,50 4,00 11,50
#804 530374 5,50 2,75 3,20 11,45
#805 530504 4,50 3,25 3,60 11,35
#806 530248 3,25 4,25 3,80 11,30
#807 530811 4,00 4,00 3,20 11,20
#808 530694 2,25 4,50 4,40 11,15
#809 530225 4,25 3,25 3,60 11,10
#810 530632 3,25 3,25 4,60 11,10
25262728Trang 27/28