← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 530148 7,50 9,50 8,60 25,60
#92 530193 7,75 9,25 8,60 25,60
#93 530060 6,75 9,00 9,80 25,55
#94 530224 7,50 9,25 8,80 25,55
#95 530443 8,50 8,25 8,80 25,55
#96 530277 6,50 9,00 10,00 25,50
#97 530704 7,75 8,50 9,20 25,45
#98 530779 7,25 9,00 9,20 25,45
#99 530137 8,25 8,75 8,40 25,40
#100 530082 7,25 9,50 8,60 25,35
#101 530370 8,25 8,50 8,60 25,35
#102 530376 8,50 8,25 8,60 25,35
#103 530402 9,50 7,25 8,60 25,35
#104 530752 7,25 8,50 9,60 25,35
#105 530007 8,00 7,50 9,80 25,30
#106 530204 8,00 9,50 7,80 25,30
#107 530703 8,00 8,50 8,80 25,30
#108 530832 7,50 9,00 8,80 25,30
#109 530001 8,25 9,00 8,00 25,25
#110 530341 6,75 9,50 9,00 25,25
#111 530730 8,75 8,50 8,00 25,25
#112 530172 7,92 8,50 8,80 25,22
#113 530003 7,50 9,50 8,20 25,20
#114 530115 8,25 8,75 8,20 25,20
#115 530143 7,25 8,75 9,20 25,20
#116 530174 8,00 8,00 9,20 25,20
#117 530380 7,75 7,25 9,20 +1,0 25,20
#118 530339 8,50 8,25 8,40 25,15
#119 530068 7,25 8,25 9,60 25,10
#120 530072 8,00 8,50 8,60 25,10
23456Trang 4/28