← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 530637 7,75 7,75 9,20 24,70
#152 530690 8,00 7,50 9,20 24,70
#153 530815 8,00 8,50 8,20 24,70
#154 530722 8,67 8,00 8,00 24,67
#155 530425 8,50 7,75 8,40 24,65
#156 530835 7,50 7,75 9,40 24,65
#157 530302 7,00 8,00 9,60 24,60
#158 530418 8,25 7,75 8,60 24,60
#159 530794 7,25 7,75 9,60 24,60
#160 530734 8,08 8,50 8,00 24,58
#161 530581 8,75 7,00 8,80 24,55
#162 530527 9,25 7,25 8,00 24,50
#163 530601 7,00 8,50 9,00 24,50
#164 530648 6,75 9,75 8,00 24,50
#165 530520 8,75 6,50 9,20 24,45
#166 530674 8,50 7,75 8,20 24,45
#167 530360 7,50 8,50 8,40 24,40
#168 530501 7,25 8,75 8,40 24,40
#169 530604 8,75 7,25 8,40 24,40
#170 530610 8,50 7,50 8,40 24,40
#171 530675 8,25 7,75 8,40 24,40
#172 530719 7,75 8,00 8,60 24,35
#173 530150 7,75 8,75 7,80 24,30
#174 530169 7,75 6,75 9,80 24,30
#175 530474 7,75 7,75 8,80 24,30
#176 530178 8,50 8,75 7,00 24,25
#177 530434 7,75 9,50 7,00 24,25
#178 530500 8,00 7,25 9,00 24,25
#179 530014 6,75 8,25 9,20 24,20
#180 530195 6,92 8,25 9,00 24,17
45678Trang 6/28