← Trang chủ

THPT Lưu Tấn Phát THPT thường

839
Thí sinh
19,93
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
29,30
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (839 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 530798 7,25 8,50 8,40 24,15
#182 530087 6,50 9,00 8,60 24,10
#183 530409 8,75 7,50 7,80 24,05
#184 530469 9,75 6,50 7,80 24,05
#185 530528 8,75 7,50 7,80 24,05
#186 530605 7,75 7,50 7,80 +1,0 24,05
#187 530473 7,50 8,50 8,00 24,00
#188 530576 7,00 8,00 9,00 24,00
#189 530627 7,00 8,00 9,00 24,00
#190 530227 6,50 8,25 9,20 23,95
#191 530345 8,00 7,75 8,20 23,95
#192 530715 7,50 7,25 9,20 23,95
#193 530739 7,00 7,75 9,20 23,95
#194 530355 6,75 7,75 9,40 23,90
#195 530122 6,08 9,00 8,80 23,88
#196 530131 7,50 7,75 8,60 23,85
#197 530035 6,25 8,75 8,80 23,80
#198 530354 8,00 7,00 8,80 23,80
#199 530485 7,25 7,50 9,00 23,75
#200 530518 7,75 7,00 9,00 23,75
#201 530214 9,00 7,50 6,20 +1,0 23,70
#202 530320 7,25 8,25 8,20 23,70
#203 530588 8,00 7,50 8,20 23,70
#204 530663 7,25 8,25 8,20 23,70
#205 530728 6,75 7,75 9,20 23,70
#206 530817 8,25 7,25 8,20 23,70
#207 530039 7,00 8,25 8,40 23,65
#208 530229 7,50 6,75 9,40 23,65
#209 530335 7,50 6,75 9,40 23,65
#210 530814 7,50 7,75 8,40 23,65
56789Trang 7/28